91
Tien Dung Bui
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | SHB Đà Nẵng | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | SHB Đà Nẵng | 17 | 17 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2024/2025 | TP Hồ Chí Minh | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | CAND | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Hoàng Anh Gia Lai | 15 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | CAND | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | TP Hồ Chí Minh | 12 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | TP Hồ Chí Minh | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | TP Hồ Chí Minh | 9 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Hà Nội | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Đông Á Thanh Hóa | 16 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Đông Á Thanh Hóa | 6 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
TP Hồ Chí Minh
→
SHB Đà Nẵng
CAND
→
TP Hồ Chí Minh
Hoàng Anh Gia Lai
→
CAND
CAND
→
Hoàng Anh Gia Lai
TP Hồ Chí Minh
→
CAND
Hà Nội
→
TP Hồ Chí Minh
Đông Á Thanh Hóa
→
Hà Nội