
Trong Dai Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023/2024 | Hải Phòng | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nam Định | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 10 | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | Thể Công - Viettel | 12 | 10 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2020 | Thể Công - Viettel | 5 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Thể Công - Viettel | 19 | 15 | 2 | 0 | 6 | 0 |
Hải Phòng
→
Without Club
Without Club
→
Hải Phòng
Nam Định
→
Without Club
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
→
Nam Định
Thể Công - Viettel
→
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh