10

Omran Haydary

Omran Haydary

Sūduva Tiền đạo 28 tuổi 172cm 58kg Chân: Bên phải
Giá trị €10 Sinh 1998-01-13 Quốc tịch Afghanistan

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Sūduva 7 3 2 1 3 0
2024 Samtredia 18 16 4 2 2 0
2023/2024 Torpedo Kutaisi 2 0 0 0 0 0
2023 Torpedo Kutaisi 7 5 0 0 1 0
2022/2023 Arka Gdynia 29 25 9 4 6 0
2021/2022 Lechia Gdansk 1 0 0 0 0 0
2020/2021 Lechia Gdansk 19 12 1 1 4 0
2019/2020 Lechia Gdansk 8 5 3 0 1 0
2019/2020 Olimpia Grudziądz 20 18 12 0 1 0
2018/2019 Dordrecht 17 3 2 0 0 0
2017/2018 Emmen 16 5 4 3 2 0

Vinh danh

Chưa có vinh danh

Chuyển nhượng

2025-01-30
Without Club Sūduva
2024-07-01
Torpedo Kutaisi Without Club
2024-06-30
Samtredia Torpedo Kutaisi
quay lại từ khoản vay
2024-01-31
Torpedo Kutaisi Samtredia
Cho mượn
2023-07-10
Lechia Gdansk Torpedo Kutaisi
Chuyển nhượng tự do
2023-06-30
Arka Gdynia Lechia Gdansk
quay lại từ khoản vay
2022-07-06
Lechia Gdansk Arka Gdynia
Cho mượn
2020-02-11
Olimpia Grudziądz Lechia Gdansk
Chuyển nhượng(125K EUR)
2019-07-01
Without Club Olimpia Grudziądz
2019-01-31
Dordrecht Without Club
2018-07-01
Emmen Dordrecht
Chuyển nhượng tự do

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Hồ sơ cầu thủ
TênOmran Haydary
Quốc tịchAfghanistan
Ngày sinh1998-01-13
Chiều cao172cm
Cân nặng58kg
Chân thuậnBên phải
Số áo10
Vị tríTiền đạo