8
Han Tianlin
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ôn Châu vs Hạ Môn Phi Lộ | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 05/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Giang Tây Lư Sơn vs Ôn Châu | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 05/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ôn Châu vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Ôn Châu | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ôn Châu vs Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 04/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Ôn Châu | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vũ Hán Tam Trấn U20 vs Ôn Châu | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 03/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ôn Châu vs Thành Đô Rongcheng U20 | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 10/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Ôn Châu | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 10/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ôn Châu vs Hồ Bắc Istar | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 10/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Ôn Châu | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 09/20 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ôn Châu vs Cảng Thượng Hải B | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 08/31 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ôn Châu vs Lan Châu Longyuan Athletic | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt vs Ôn Châu | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/03 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ôn Châu vs Tuyền Châu Yassin | 3-2 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ôn Châu | 8 | 7 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 2025 | Ôn Châu | 24 | 21 | 0 | 0 | 8 | 1 |
| 2024 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 23 | 14 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 2022 | Truy Bác Cuju | 7 | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Quảng Tây Bình Quả | 8 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liêu Ninh Thiết Nhân
→
Ôn Châu
Truy Bác Cuju
→
Liêu Ninh Thiết Nhân
Liêu Ninh Thiết Nhân
→
Truy Bác Cuju
Quảng Tây Bình Quả
→
Liêu Ninh Thiết Nhân
Changchun Yatai (R)
→
Quảng Tây Bình Quả
Without Club
→
Changchun Yatai (R)
Shukura Kobuleti
→
Without Club
Tourizense
→
Shukura Kobuleti
Loures
→
Tourizense