30
Viet Trieu Vu
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 21 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024/2025 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 8 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023/2024 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 24 | 24 | 0 | 0 | 7 | 0 |
| 2023 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 19 | 19 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Topenland Bình Định | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Quảng Ninh | 9 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Topenland Bình Định
→
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Quảng Ninh
→
Topenland Bình Định