28
Vu Tin Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Phố Hiến | 10 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025/2026 | TP Hồ Chí Minh | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | TP Hồ Chí Minh | 23 | 22 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | TP Hồ Chí Minh | 20 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | TP Hồ Chí Minh | 10 | 5 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2020 | Sài Gòn | 19 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Sài Gòn | 14 | 8 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Sài Gòn | 8 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Sài Gòn | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
TP Hồ Chí Minh
→
Phố Hiến
Hà Nội
→
TP Hồ Chí Minh
Quảng Nam
→
Hà Nội
Hà Nội
→
Quảng Nam
Phố Hiến
→
Hà Nội
Hà Nội
→
Phố Hiến
Sài Gòn
→
Hà Nội
Hà Nội
→
Sài Gòn