94
Nguyễn Tài Lộc
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Phù Đổng | 20 | 15 | 9 | 0 | 1 | 1 |
| 2024/2025 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 20 | 17 | 7 | 0 | 1 | 0 |
| 2023/2024 | CAND | 24 | 24 | 3 | 0 | 5 | 0 |
| 2023 | Thể Công - Viettel | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Thể Công - Viettel | 21 | 21 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Hà Nội | 10 | 10 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Sài Gòn | 20 | 19 | 8 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | Maringá | 12 | 9 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | Sài Gòn | 13 | 12 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | São Carlos | 12 | 6 | 3 | 0 | 4 | 0 |
| 2017 | Matonense | 15 | 10 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2016 | Primavera SP | 14 | 13 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 2015 | Primavera SP | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
→
Phù Đổng
CAND
→
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Thể Công - Viettel
→
CAND
Hà Nội
→
Thể Công - Viettel
Sài Gòn
→
Hà Nội
Maringá
→
Sài Gòn