18
Mert Müldür
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/14 | World Cup | Úc vs Thổ Nhĩ Kỳ | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 06/06 | Giao hữu | Venezuela vs Thổ Nhĩ Kỳ | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 06/01 | Giao hữu | Thổ Nhĩ Kỳ vs Bắc Macedonia | 4-0 | W | - | - | - | - |
| 05/17 | Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahçe vs Eyüpspor | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 05/09 | Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor vs Fenerbahçe | 0-3 | W | - | - | - | - |
| 04/26 | Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray vs Fenerbahçe | 3-0 | L | - | - | - | - |
| 04/21 | Cup quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor vs Fenerbahçe | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 04/17 | Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahçe vs Rizespor | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 04/11 | Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor vs Fenerbahçe | 0-4 | W | - | - | - | - |
| 04/05 | Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahçe vs Beşiktaş | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 03/31 | Vòng loại WC khu vực châu Âu | Kosovo vs Thổ Nhĩ Kỳ | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 03/26 | Vòng loại WC khu vực châu Âu | Thổ Nhĩ Kỳ vs România | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 03/17 | Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahçe vs Gaziantep | 4-1 | W | - | - | - | - |
| 03/13 | Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ | Karagümrük vs Fenerbahçe | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 03/08 | Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahçe vs Samsunspor | 3-2 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Fenerbahçe | 41 | 24 | 1 | 2 | 7 | 0 |
| 2024/2025 | Fenerbahçe | 46 | 33 | 3 | 4 | 6 | 2 |
| 2023/2024 | Fenerbahçe | 31 | 15 | 1 | 4 | 5 | 0 |
| 2022/2023 | Sassuolo | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021/2022 | Sassuolo | 32 | 25 | 0 | 1 | 5 | 0 |
| 2020/2021 | Sassuolo | 29 | 19 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2019/2020 | Sassuolo | 25 | 14 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 2019/2020 | Rapid Wien | 4 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2018/2019 | Rapid Wien | 41 | 30 | 1 | 2 | 11 | 0 |
| 2017/2018 | Rapid Wien | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Sassuolo
→
Fenerbahçe
Rapid Wien
→
Sassuolo
Rapid Vienna (Trẻ)
→
Rapid Wien
AKA Rapid Wien U18
→
Rapid Vienna (Trẻ)
AKA Rapid Wien U16
→
AKA Rapid Wien U18
Rapid Wien U15
→
AKA Rapid Wien U16
Rapid Wien Youth
→
Rapid Wien U15