8
Liu Jing
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 7 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Jilin Women | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 24 | 23 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 27 | 27 | 9 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 19 | 19 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 2022 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 11 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 11 | 10 | 2 | 0 | 0 | 0 |