22
Liu Guobo
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/15 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 08/08 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/02 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thượng Hải Thân Hoa | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 07/25 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thanh Đảo West Coast | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 07/17 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Thâm Quyến 2028 | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 05/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 04/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Hạ Môn Phi Lộ | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 04/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thành Đô Rongcheng U20 vs Cám Châu Thụy Sư | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/18 | Cúp FA Trung Quốc | Yulin Mobei Miners vs Cám Châu Thụy Sư | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 04/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Cám Châu Thụy Sư | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 04/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Ôn Châu | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Giang Tây Lư Sơn | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 03/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông Minh Đồ vs Cám Châu Thụy Sư | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 10/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Giang Tây Lư Sơn vs Cám Châu Thụy Sư | 1-2 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cám Châu Thụy Sư | 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2025 | Giang Tây Lư Sơn | 10 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Thái An Tiankuang | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Tri Bác Qisheng | 3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Bắc Kinh Quốc An | 10 | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2021 | Bắc Kinh Quốc An | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Bắc Kinh Quốc An | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Bắc Kinh Quốc An | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Bắc Kinh Quốc An | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liêu Ninh Thiết Nhân
→
Shandong Taishan Reserves
Shandong Taishan Reserves
→
Liêu Ninh Thiết Nhân
Cám Châu Thụy Sư
→
Shandong Taishan Reserves
Shandong Taishan Reserves
→
Cám Châu Thụy Sư
Giang Tây Lư Sơn
→
Shandong Taishan Reserves
Shandong Taishan Reserves
→
Giang Tây Lư Sơn
Thái An Tiankuang
→
Shandong Taishan Reserves
Shandong Taishan Reserves
→
Thái An Tiankuang
Bắc Kinh Quốc An
→
Shandong Taishan Reserves
Tri Bác Qisheng
→
Bắc Kinh Quốc An
Bắc Kinh Quốc An
→
Tri Bác Qisheng
Shanghai SIPG U19
→
Bắc Kinh Quốc An