29
Makhtar Gueye
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/01 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thành Đô Dung Thành | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 04/26 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Thượng Hải Thân Hoa | 0-3 | W | - | - | - | - |
| 04/22 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 04/18 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 04/11 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thượng Hải Cảng | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 04/05 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thượng Hải Thân Hoa | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 03/21 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thượng Hải Thân Hoa | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 03/14 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Thượng Hải Thân Hoa | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 03/07 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Đại Liên Anh Bác | 5-3 | W | - | - | - | - |
| 02/17 | AFC Champions League Elite | Buriram United vs Thượng Hải Thân Hoa | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 02/10 | AFC Champions League Elite | Thượng Hải Thân Hoa vs Machida Zelvia | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 01/26 | Giao hữu | Thượng Hải Thân Hoa vs Rodina Moskva | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 01/23 | Giao hữu | Dinamo Moscow vs Thượng Hải Thân Hoa | 2-2 | L | - | - | - | - |
| 01/04 | Hạng nhất Anh | Blackburn vs Charlton | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 01/01 | Hạng nhất Anh | Blackburn vs Wrexham | 0-2 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thượng Hải Thân Hoa | 9 | 9 | 5 | 2 | 2 | 0 |
| 2025/2026 | Blackburn | 17 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2024/2025 | Blackburn | 48 | 24 | 8 | 6 | 8 | 1 |
| 2023/2024 | Daring Brussels | 35 | 31 | 11 | 2 | 7 | 2 |
| 2022/2023 | Real Zaragoza | 23 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022/2023 | Oostende | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021/2022 | Oostende | 32 | 25 | 12 | 0 | 10 | 0 |
| 2020/2021 | Oostende | 29 | 26 | 11 | 2 | 7 | 0 |
| 2019/2020 | Nancy | 24 | 16 | 7 | 0 | 7 | 0 |
| 2018/2019 | Saint-Étienne II | 17 | 17 | 6 | 0 | 3 | 0 |
| 2018/2019 | Saint-Étienne | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2017/2018 | Saint-Étienne II | 8 | 8 | 3 | 0 | 1 | 0 |
Blackburn
→
Thượng Hải Thân Hoa
Daring Brussels
→
Blackburn
Oostende
→
Daring Brussels
Real Zaragoza
→
Oostende
Oostende
→
Real Zaragoza
Saint-Étienne
→
Oostende
Nancy
→
Saint-Étienne
Saint-Étienne
→
Nancy
Saint-Étienne II
→
Saint-Étienne