23
Yuan Zheng
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-1 | W | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Đại Liên Khoa Uy | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Lan Châu Longyuan Athletic | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/16 | Cúp FA Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Mai Châu Khách Gia | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Thanh Đảo Hồng Sư | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 05/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Lan Châu Longyuan Athletic | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 04/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Nam Thông Haimen Codion | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Lan Châu Longyuan Athletic | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/18 | Cúp FA Trung Quốc | Quảng Châu Hồng Bảo vs Lan Châu Longyuan Athletic | 1-4 | W | - | - | - | - |
| 04/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Sơn Đông Thái Sơn B | 0-3 | L | - | - | - | - |
| 04/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Lan Châu Longyuan Athletic | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Trường Xuân Xidu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 03/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Lan Châu Longyuan Athletic | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 11/09 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Nanjing Tehu vs Dalian Hanyu | 1-2 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Lan Châu Longyuan Athletic | 14 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nam Kinh | 6 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Vô Tích Wugo | 16 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Tô Châu Đông Ngô | 18 | 14 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| 2022 | Tô Châu Đông Ngô | 15 | 11 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Hồ Bắc Istar | 9 | 9 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Nanjing Tehu
→
Lan Châu Longyuan Athletic
Tô Châu Đông Ngô
→
Nanjing Tehu
Vô Tích Wugo
→
Tô Châu Đông Ngô
Tô Châu Đông Ngô
→
Vô Tích Wugo
Hồ Bắc Istar
→
Tô Châu Đông Ngô
Gondomar
→
Hồ Bắc Istar
Gondomar (R)
→
Gondomar
Without Club
→
Gondomar (R)
Nam Kinh Sa Diệp
→
Without Club