
Li Tingting
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Nữ Vũ Hán Giang Hán | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Hubei (w) | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nữ Vũ Hán Giang Hán | 18 | 8 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | Nữ Vũ Hán Giang Hán | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Nữ Vũ Hán Giang Hán | 19 | 18 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Thượng Hải Songjiang Donghua Nữ | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Nữ Sơn Đông Thể Thái | 19 | 18 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | Nữ Sơn Đông Thể Thái | 8 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |