11
Rimario Gordon
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Đông Á Thanh Hóa | 15 | 13 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 2024/2025 | Đông Á Thanh Hóa | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Đông Á Thanh Hóa | 25 | 25 | 10 | 0 | 4 | 0 |
| 2023 | Becamex Bình Dương | 16 | 14 | 7 | 0 | 4 | 0 |
| 2022 | Hải Phòng | 21 | 21 | 15 | 0 | 3 | 0 |
| 2021 | Topenland Bình Định | 10 | 10 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Hà Nội | 17 | 17 | 12 | 0 | 5 | 0 |
| 2019 | Đông Á Thanh Hóa | 20 | 20 | 8 | 0 | 3 | 1 |
| 2018 | Đông Á Thanh Hóa | 8 | 8 | 8 | 0 | 2 | 1 |
| 2018 | Hoàng Anh Gia Lai | 13 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Becamex Bình Dương
→
Đông Á Thanh Hóa
Hải Phòng
→
Becamex Bình Dương
Without Club
→
Hải Phòng
Topenland Bình Định
→
Without Club
Hà Nội
→
Topenland Bình Định
Đông Á Thanh Hóa
→
Hà Nội
Hoàng Anh Gia Lai
→
Đông Á Thanh Hóa
Unknown
→
Hoàng Anh Gia Lai