27

Numan Kurdic

Numan Kurdic

Dinamo Tbilisi Hậu vệ 26 tuổi 187cm Chân: Bên phải
Giá trị €40 Sinh 1999-07-01 Quốc tịch Bosnia và Herzegovina

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Dinamo Tbilisi 14 14 1 0 1 0
2025/2026 Mes Rafsanjan 11 10 0 0 3 1
2025/2026 Novi Pazar 4 4 0 0 1 0
2024/2025 Novi Pazar 11 11 0 1 2 0
2024 Kauno Žalgiris 5 5 0 0 1 0
2023/2024 Araz Nakhchivan 34 34 1 0 4 1
2022/2023 Novi Pazar 17 14 0 0 2 1
2022/2023 Daring Brussels 4 4 0 0 1 0
2021/2022 Daring Brussels 2 1 0 0 0 0
2021/2022 Sarajevo 18 17 1 0 5 0
2020/2021 Kukësi 13 13 1 0 4 0
2020/2021 Borac Čačak 13 0 0 0 0 0
2020/2021 Novi Pazar 13 9 0 0 0 0
2019/2020 Sarajevo 3 2 0 0 0 0
2018/2019 Sarajevo 5 1 0 0 1 0

Vinh danh

Bosnian-herzegovinian Champion × 2
Belgian Second League Champion × 1
Bosnian-herzegovinian Cup Winner × 1
Bosnian-herzegovinian Champion U19 × 1
Bosnian-herzegovinian Champion U17 × 1

Chuyển nhượng

2026-02-13
Mes Rafsanjan Dinamo Tbilisi
Chuyển nhượng tự do
2025-08-08
Novi Pazar Mes Rafsanjan
Chuyển nhượng tự do
2025-01-07
Kauno Žalgiris Novi Pazar
Chuyển nhượng tự do
2024-08-09
Araz Nakhchivan Kauno Žalgiris
Chuyển nhượng tự do
2023-07-24
Daring Brussels Araz Nakhchivan
Chuyển nhượng tự do
2023-06-30
Novi Pazar Daring Brussels
quay lại từ khoản vay
2023-01-01
Daring Brussels Novi Pazar
Cho mượn
2022-01-17
Sarajevo Daring Brussels
Chuyển nhượng(150K EUR)
2021-05-31
Kukësi Sarajevo
quay lại từ khoản vay
2021-01-23
Sarajevo Kukësi
Cho mượn
2021-01-05
Novi Pazar Sarajevo
quay lại từ khoản vay
2020-07-09
Sarajevo Novi Pazar
Cho mượn
2018-07-01
U19 Sarajevo Sarajevo
2016-07-01
Sarajevo U17 U19 Sarajevo
2016-02-19
Velež U17 Sarajevo U17
Chuyển nhượng tự do

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Hồ sơ cầu thủ
TênNuman Kurdic
Quốc tịchBosnia và Herzegovina
Ngày sinh1999-07-01
Chiều cao187cm
Chân thuậnBên phải
Số áo27
Vị tríHậu vệ