9
Yan Ge
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Nam Thông Haimen Codion | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 05/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Nam Thông Haimen Codion | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 05/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Nam Thông Haimen Codion | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 05/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Nam Thông Haimen Codion | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Bắc Kinh IT | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 04/19 | Cúp FA Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Nam Thông Haimen Codion | 0-0 | L | - | - | - | - |
| 04/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Nam Thông Haimen Codion | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 04/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Trường Xuân Xidu | 4-0 | W | - | - | - | - |
| 04/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Nam Thông Haimen Codion | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 03/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Đại Liên Anh Bác U20 | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 10/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 4-0 | W | - | - | - | - |
| 10/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến 2028 vs Nam Thông Haimen Codion | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 10/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Thành Đô Rongcheng U20 | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 09/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Nam Thông Haimen Codion | 2-1 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nam Thông Haimen Codion | 10 | 10 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nam Thông Haimen Codion | 30 | 30 | 13 | 4 | 1 | 0 |
| 2024 | Nam Thông Haimen Codion | 27 | 26 | 8 | 2 | 1 | 0 |
| 2023 | Nam Thông Haimen Codion | 14 | 13 | 13 | 3 | 1 | 0 |
| 2021 | Giang Tây Lư Sơn | 10 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Giang Tây Lư Sơn | 8 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Quảng Tây Bố Sơn
→
Nam Thông Haimen Codion
Hợp Phì City
→
Quảng Tây Bố Sơn
Giang Tây Lư Sơn
→
Hợp Phì City
Shanghai Shenhua (R)
→
Giang Tây Lư Sơn
Nội Mông Thảo Thượng Phi
→
Shanghai Shenhua (R)
Shanghai Shenhua (R)
→
Nội Mông Thảo Thượng Phi
shandong
→
Shanghai Shenhua (R)