10

Emil Breivik

Emil Breivik

Molde Tiền vệ 26 tuổi 180cm 82kg Chân: Bên phải
Giá trị €350 Sinh 2000-06-11 Quốc tịch Na Uy

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Molde 11 11 6 1 1 0
2025/2026 Molde 2 2 1 1 1 0
2025 Molde 28 28 4 5 8 0
2024/2025 Molde 17 17 1 3 2 0
2023/2024 Molde 16 16 4 4 4 0
2024 Molde 28 24 1 5 4 0
2022/2023 Molde 14 14 6 3 4 0
2023 Molde 28 25 7 6 4 0
2022 Molde 27 22 1 8 5 0
2021/2022 Molde 5 1 0 0 2 0
2021 Molde 22 10 1 5 2 0
2020/2021 Molde 1 1 0 0 0 0
2020 Raufoss 30 30 5 0 5 0
2019 Raufoss 11 2 1 0 0 0
2019 Molde 1 0 0 0 0 0
2018/2019 Molde U19 2 2 0 0 0 0
2017/2018 Molde U19 5 4 0 0 1 0

Vinh danh

Norwegian Champion × 1
Norwegian Cup Winner × 2

Chuyển nhượng

2020-12-31
Raufoss Molde
quay lại từ khoản vay
2020-01-30
Molde Raufoss
Cho mượn
2019-12-31
Raufoss Molde
quay lại từ khoản vay
2019-08-21
Molde Raufoss
Cho mượn
2019-08-20
Molde II Molde
2017-01-01
Molde U19 Molde II

Chấn thương

Molde Broken tibia 2023.12.10 ~ 2024.03.15
Điểm tổng
70
Pace
75
Physical
76
Defending
63
Dribbling
68
Passing
65
Shooting
63
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênEmil Breivik
Quốc tịchNa Uy
Ngày sinh2000-06-11
Chiều cao180cm
Cân nặng82kg
Chân thuậnBên phải
Số áo10
Vị tríTiền vệ