1

Francisco Meixedo

Francisco Meixedo

Feirense Thủ môn 25 tuổi 184cm 78kg Chân: Bên phải
Giá trị €40 Sinh 2001-05-19 Quốc tịch Bồ Đào Nha

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
05/17 Hạng nhì BĐN União Leiria vs Feirense 2-2 D - - - -
05/09 Hạng nhì BĐN Feirense vs Oliveirense 1-2 L - - - -
05/03 Hạng nhì BĐN Paços de Ferreira vs Feirense 1-2 W - - - -
04/28 Hạng nhì BĐN Feirense vs Torreense 0-0 D - - - -
04/17 Hạng nhì BĐN Académico Viseu vs Feirense 3-0 L - - - -
04/12 Hạng nhì BĐN Feirense vs Vizela 1-0 W - - - -
04/04 Hạng nhì BĐN Farense vs Feirense 0-1 W - - - -
03/22 Hạng nhì BĐN Feirense vs Sporting CP B 1-2 L - - - -
03/15 Hạng nhì BĐN Feirense vs Penafiel 1-0 W - - - -
03/09 Hạng nhì BĐN Benfica B vs Feirense 3-0 L - - - -
03/02 Hạng nhì BĐN Feirense vs Felgueiras 0-0 D - - - -
02/22 Hạng nhì BĐN Lusitânia Lourosa vs Feirense 1-0 L - - - -
02/14 Hạng nhì BĐN Feirense vs Chaves 1-0 W - - - -
02/07 Hạng nhì BĐN Leixões vs Feirense 2-1 L - - - -
02/01 Hạng nhì BĐN Feirense vs Marítimo 1-1 D - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025/2026 Feirense 19 19 0 0 3 0
2024/2025 Estrela Amadora 3 2 0 0 1 0
2023/2024 Porto B 18 18 0 0 2 0
2022/2023 Porto B 19 19 0 0 2 0
2021/2022 Porto B 3 3 0 0 0 0
2021/2022 Porto 1 0 0 0 0 0
2019/2020 Porto U19 5 5 0 0 0 0
2019/2020 Porto B 1 0 0 0 0 0
2018/2019 Porto U19 4 4 0 0 0 0

Vinh danh

Portugese Champion × 2
Uefa Youth League Winner × 1
Torneio Internacional Algarve U17 × 1

Chuyển nhượng

2026-06-30
Feirense Estrela Amadora
quay lại từ khoản vay
2025-07-01
Estrela Amadora Feirense
Cho mượn
2024-07-14
Porto B Estrela Amadora
Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
Porto U19 Porto B
2018-07-01
Porto U17 Porto U19
2017-07-01
Padroense FC U17 Porto U17
2016-07-01
Porto U15 Padroense FC U17
2014-07-01
Porto Youth Porto U15

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
63
Saves
61
Position
64
Pace
31
Reactions
64
Kicking
58
Handling
63
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênFrancisco Meixedo
Quốc tịchBồ Đào Nha
Ngày sinh2001-05-19
Chiều cao184cm
Cân nặng78kg
Chân thuậnBên phải
Số áo1
Vị tríThủ môn