18
Viet Tu Dinh
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Thể Công - Viettel | 21 | 21 | 2 | 0 | 5 | 1 |
| 2024/2025 | Đông Á Thanh Hóa | 27 | 27 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2023/2024 | Đông Á Thanh Hóa | 26 | 26 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2023 | Nam Định | 10 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Nam Định | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 2020 | Quảng Nam | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Quảng Nam | 24 | 24 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2018 | Nam Định | 25 | 25 | 1 | 0 | 3 | 0 |
Đông Á Thanh Hóa
→
Thể Công - Viettel
Nam Định
→
Đông Á Thanh Hóa
Quảng Nam
→
Nam Định
Nam Định
→
Quảng Nam