2
Van Truong Dinh
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Bac Ninh | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Khánh Hòa | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nam Định | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Nam Định | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Nam Định | 10 | 10 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2020 | Nam Định | 16 | 13 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 2019 | Nam Định | 24 | 24 | 2 | 0 | 6 | 0 |
| 2018 | Nam Định | 18 | 17 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Phù Đổng
→
Bac Ninh
Hoa Binh
→
Phù Đổng
Khánh Hòa
→
Hoa Binh
Nam Định
→
Khánh Hòa