16
Van Cong Tran
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Nam Định | 12 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2024/2025 | Nam Định | 23 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023/2024 | Nam Định | 23 | 19 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 2023 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 10 | 7 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 2022 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 21 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 10 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nam Định
→
Without Club
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
→
Nam Định