13
Hoai Duong Pham
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Hải Phòng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024/2025 | Topenland Bình Định | 5 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023/2024 | Hải Phòng | 11 | 9 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Hải Phòng | 3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Hải Phòng | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Hải Phòng | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Hải Phòng | 14 | 12 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Hải Phòng | 18 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Topenland Bình Định
→
Hải Phòng
Without Club
→
Topenland Bình Định
Hải Phòng
→
Without Club