2
Thai Binh Hoang
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Phù Đổng | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025/2026 | Đông Á Thanh Hóa | 9 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | Đông Á Thanh Hóa | 25 | 22 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 2023/2024 | Đông Á Thanh Hóa | 24 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Đông Á Thanh Hóa | 19 | 18 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2022 | Hải Phòng | 18 | 18 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | Đông Á Thanh Hóa | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đông Á Thanh Hóa
→
Phù Đổng
Hải Phòng
→
Đông Á Thanh Hóa
Đông Á Thanh Hóa
→
Hải Phòng
Unknown
→
Đông Á Thanh Hóa