30
Wen Da
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Thượng Hải Cảng | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Thái An Tiankuang | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Thượng Hải Second | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 05/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Bắc Kinh IT | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 05/16 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Yanbian Longding | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Thượng Hải Second | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 05/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Lan Châu Longyuan Athletic | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 04/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Đông Thái Sơn B vs Thượng Hải Second | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 04/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Đại Liên Khoa Uy | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/19 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Quảng Đông Minh Đồ | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 04/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 04/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Thượng Hải Second | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 04/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Thượng Hải Second | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 03/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Cảng Thượng Hải B | 1-6 | L | - | - | - | - |
| 03/13 | Cúp FA Trung Quốc | Huzhou Changxing Jintown vs Thượng Hải Second | 1-4 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thượng Hải Second | 13 | 11 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Tô Châu Đông Ngô | 13 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Mai Châu Khách Gia | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Thương Châu Hùng Sư | 24 | 13 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 2023 | Thanh Đảo Hồng Sư | 10 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Vô Tích Wugo | 13 | 10 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Vũ Hán Trường Giang | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Bắc Kinh BSU | 21 | 9 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 2020 | Bắc Kinh Quốc An | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tô Châu Đông Ngô
→
Thượng Hải Second
Mai Châu Khách Gia
→
Tô Châu Đông Ngô
Thương Châu Hùng Sư
→
Mai Châu Khách Gia
Thanh Đảo Hồng Sư
→
Thương Châu Hùng Sư
Vô Tích Wugo
→
Thanh Đảo Hồng Sư
Vũ Hán Trường Giang
→
Vô Tích Wugo
Bắc Kinh Quốc An
→
Vũ Hán Trường Giang
Bắc Kinh BSU
→
Bắc Kinh Quốc An
Bắc Kinh Quốc An
→
Bắc Kinh BSU
Beijing Guo An (R)
→
Bắc Kinh Quốc An