3
Ma Yangyang
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Trường Xuân Xidu | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 08/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 08/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Đại Liên Anh Bác U20 | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 08/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Trường Xuân Xidu | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Đông Thái Sơn B vs Trường Xuân Xidu | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Cảng Thượng Hải B | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Trường Xuân Xidu | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 06/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Lan Châu Longyuan Athletic | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Trường Xuân Xidu | 3-0 | L | - | - | - | - |
| 06/07 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Thanh Đảo Hồng Sư | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Bắc Kinh IT | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Trường Xuân Xidu | 3-0 | L | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Thượng Hải Second | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 05/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Sơn Đông Thái Sơn B | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Trường Xuân Xidu | 2-1 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Trường Xuân Xidu | 15 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2025 | Thái An Tiankuang | 25 | 23 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2024 | Thiểm Tây Liên Hiệp | 13 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Tri Bác Qisheng | 9 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Thiểm Tây Trường An | 11 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Thiểm Tây Trường An | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Thiểm Tây Trường An | 24 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái An Tiankuang
→
Trường Xuân Xidu
Thiểm Tây Liên Hiệp
→
Thái An Tiankuang
Tri Bác Qisheng
→
Thiểm Tây Liên Hiệp
Thiểm Tây Trường An
→
Tri Bác Qisheng
Beijing Renhe Reserves
→
Thiểm Tây Trường An