16
Wang Meng
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Thái An Tiankuang | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Đại Liên Khoa Uy | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Thái An Tiankuang | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 05/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Nam Thông Haimen Codion | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Cảng Thượng Hải B | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 04/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Thái An Tiankuang | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Thái An Tiankuang | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 04/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Bắc Kinh IT | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 04/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 03/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Đông Thái Sơn B vs Thái An Tiankuang | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 09/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Vũ Hán Tam Trấn U20 | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 09/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Cám Châu Thụy Sư | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 09/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Côn Minh City vs Thái An Tiankuang | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Quảng Tây Lam Hàng | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vũ Hán Tam Trấn U20 vs Thái An Tiankuang | 1-1 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thái An Tiankuang | 10 | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2025 | Thái An Tiankuang | 25 | 25 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 2024 | Thái An Tiankuang | 22 | 22 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2023 | Thái An Tiankuang | 9 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Tianjin Jinchengren | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Hạ Môn Ludao | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tianjin Jinchengren
→
Thái An Tiankuang
Tianjin Yiteng Haitian
→
Tianjin Jinchengren
Hạ Môn Ludao
→
Tianjin Yiteng Haitian
Without Club
→
Hạ Môn Ludao
Quảng Tây Bình Quả
→
Without Club
Without Club
→
Quảng Tây Bình Quả