8
Huu Thang Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Thể Công - Viettel | 13 | 9 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2024/2025 | Thể Công - Viettel | 19 | 9 | 6 | 0 | 4 | 0 |
| 2023/2024 | Thể Công - Viettel | 16 | 10 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Thể Công - Viettel | 15 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Thể Công - Viettel | 7 | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | Thể Công - Viettel | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Topenland Bình Định
→
Thể Công - Viettel
Thể Công - Viettel
→
Topenland Bình Định