95
Gustavo Sant'Ana
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | SHB Đà Nẵng | 11 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2024/2025 | Đông Á Thanh Hóa | 18 | 18 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 2023/2024 | Đông Á Thanh Hóa | 7 | 7 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2023 | Đông Á Thanh Hóa | 17 | 17 | 4 | 0 | 4 | 1 |
| 2022 | Đông Á Thanh Hóa | 6 | 6 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 2021 | Quảng Ninh | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Thể Công - Viettel | 9 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Sài Gòn | 12 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đông Á Thanh Hóa
→
SHB Đà Nẵng
Grêmio Anápolis
→
Đông Á Thanh Hóa
Quảng Ninh
→
Grêmio Anápolis
Sông Lam Nghệ An
→
Quảng Ninh
Sài Gòn
→
Sông Lam Nghệ An
Thể Công - Viettel
→
Sài Gòn