9
Han Shuyu
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 24 | 23 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 15 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 17 | 17 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 22 | 7 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 16 | 11 | 2 | 0 | 0 | 0 |