20
Jake Bickerstaff
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/02 | Hạng ba Anh | Cheltenham vs Colchester | 1-4 | L | - | - | - | - |
| 04/25 | Hạng ba Anh | Bristol Rovers vs Cheltenham | 4-0 | L | - | - | - | - |
| 04/21 | Hạng ba Anh | Cheltenham vs Tranmere | 1-3 | L | - | - | - | - |
| 04/18 | Hạng ba Anh | Cheltenham vs Newport County | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 04/14 | Hạng ba Anh | Cheltenham vs Gillingham | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 04/11 | Hạng ba Anh | Walsall vs Cheltenham | 0-4 | W | - | - | - | - |
| 04/06 | Hạng ba Anh | Cheltenham vs Cambridge United | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/03 | Hạng ba Anh | Chesterfield vs Cheltenham | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 03/21 | Hạng ba Anh | Notts County vs Cheltenham | 5-2 | L | - | - | - | - |
| 03/17 | Hạng ba Anh | Cheltenham vs Crewe Alexandra | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 03/14 | Hạng ba Anh | Shrewsbury vs Cheltenham | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 03/10 | Hạng ba Anh | Fleetwood Town vs Cheltenham | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 03/06 | Hạng ba Anh | Cheltenham vs Barrow | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 02/27 | Hạng ba Anh | Harrogate Town vs Cheltenham | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 02/21 | Hạng ba Anh | Cheltenham vs Salford City | 3-2 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Cheltenham | 50 | 37 | 4 | 5 | 3 | 0 |
| 2024/2025 | Altrincham | 33 | 16 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 2023/2024 | Wrexham | 15 | 8 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Accrington Stanley | 10 | 8 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2022/2023 | Wrexham | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2021/2022 | Wrexham | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020/2021 | Wrexham | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Wrexham
→
Cheltenham
Cheltenham
→
Wrexham
Wrexham
→
Cheltenham
Altrincham
→
Wrexham
Wrexham
→
Altrincham
Accrington Stanley
→
Wrexham
Wrexham
→
Accrington Stanley
Nantwich Town
→
Wrexham
Wrexham
→
Nantwich Town
Caernarfon Town
→
Wrexham
Wrexham
→
Caernarfon Town
Wrexham U18
→
Wrexham
Liverpool (Trẻ)
→
Wrexham U18