6
Zhang Chengxue
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nữ Tứ Xuyên | 5 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Shandong Women | 9 | 8 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nữ Sơn Đông Thể Thái | 22 | 22 | 4 | 0 | 2 | 0 |
| 2024 | Nữ Sơn Đông Thể Thái | 6 | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nữ Sơn Đông Thể Thái | 16 | 14 | 6 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Nữ Sơn Đông Thể Thái | 17 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2021 | Nữ Sơn Đông Thể Thái | 13 | 13 | 3 | 0 | 0 | 0 |