7
Wurigumula
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Montpellier | 4 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Nữ Quảng Đông | 6 | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Central Coast Mariners | 25 | 21 | 8 | 2 | 2 | 0 |
| 2023 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 15 | 14 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 14 | 13 | 9 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 9 | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 |