1
Xiao Zitong
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nữ Thượng Hải RCB | 9 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Shanghai Jiading Huilong(w) | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Nữ Thượng Hải RCB | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt
→
Nữ Thượng Hải RCB