13
Yan Qi
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nữ Vũ Hán Giang Hán | 7 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2025/2026 | Nữ Vũ Hán Giang Hán | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Hubei (w) | 6 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 8 | 7 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 30 | 30 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 18 | 17 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 12 | 11 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | Nữ Vũ Hán Giang Hán | 6 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |