20
Zhou Xinyu
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong | 5 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Liaoning (w) | 9 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong | 25 | 22 | 6 | 0 | 2 | 0 |
| 2024 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 6 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 19 | 17 | 5 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 19 | 18 | 10 | 0 | 1 | 0 |