30
Huang Wang
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nữ Chiết Giang | 10 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Chongqing Women | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 24 | 24 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 20 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 6 | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 11 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 12 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 |