23
Trong Hieu Tran
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/2025 | Topenland Bình Định | 17 | 14 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| 2023/2024 | Khánh Hòa | 14 | 13 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2023 | Khánh Hòa | 11 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Topenland Bình Định
→
Trường Tươi Đồng Nai
Khánh Hòa
→
Topenland Bình Định
Phố Hiến
→
Khánh Hòa