67
Hong Phuoc Ngo
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | SHB Đà Nẵng | 5 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | Topenland Bình Định | 22 | 14 | 1 | 0 | 5 | 0 |
| 2023/2024 | Topenland Bình Định | 12 | 7 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Becamex Bình Dương | 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2020 | Becamex Bình Dương | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Topenland Bình Định
→
SHB Đà Nẵng
Becamex Bình Dương
→
Topenland Bình Định
Trường Tươi Đồng Nai
→
Becamex Bình Dương
Becamex Bình Dương
→
Trường Tươi Đồng Nai