17
Duc Hoang Minh Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Thể Công - Viettel | 12 | 12 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| 2024/2025 | Thể Công - Viettel | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | Topenland Bình Định | 12 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Thể Công - Viettel | 10 | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Thể Công - Viettel | 12 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Thể Công - Viettel | 17 | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Thể Công - Viettel | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Thể Công - Viettel | 6 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Topenland Bình Định
→
Thể Công - Viettel
Thể Công - Viettel
→
Topenland Bình Định