18
Dinh Tien Tran
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/2025 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 19 | 16 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2023/2024 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 22 | 20 | 4 | 0 | 3 | 0 |
| 2023 | Sông Lam Nghệ An | 10 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Sông Lam Nghệ An | 15 | 8 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Sông Lam Nghệ An | 7 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Sông Lam Nghệ An | 8 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
→
CAND
Sông Lam Nghệ An
→
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Cần Thơ
→
Sông Lam Nghệ An
Sông Lam Nghệ An
→
Cần Thơ