5
Anh Viet Doan
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Phố Hiến | 8 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | SHB Đà Nẵng | 3 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Becamex Bình Dương | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Sài Gòn | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
SHB Đà Nẵng
→
Phố Hiến
Becamex Bình Dương
→
Trường Tươi Đồng Nai
Sài Gòn
→
Becamex Bình Dương
Quảng Ninh
→
Sài Gòn