9
Deng Jiaxing
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chongqing Handa | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Tuyền Châu Yassin | 12 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2024 | Thâm Quyến Cát Tường | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Giang Tây Lư Sơn | 15 | 8 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Giang Tây Lư Sơn | 25 | 20 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 2021 | Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tuyền Châu Yassin
→
Chongqing Handa
Thâm Quyến Cát Tường
→
Tuyền Châu Yassin
Giang Tây Lư Sơn
→
Thâm Quyến Cát Tường
Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic
→
Giang Tây Lư Sơn
重庆两江竞技U19
→
Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic