
Ai Kesen
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/28 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Thành Đô Dung Thành | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 07/20 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Thành Đô Dung Thành | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/16 | Cúp FA Trung Quốc | Thành Đô Dung Thành vs | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/12 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 07/07 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 06/26 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thành Đô Dung Thành | 1-5 | W | - | - | - | - |
| 06/16 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thành Đô Dung Thành | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 06/11 | Vòng loại WC khu vực châu Á | Hàn Quốc vs Trung Quốc | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 06/06 | Vòng loại WC khu vực châu Á | Trung Quốc vs Thái Lan | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/26 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Thanh Đảo West Coast | 7-0 | W | - | - | - | - |
| 05/22 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Thành Đô Dung Thành | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 05/17 | Chinese Super League | Mai Châu Khách Gia vs Thành Đô Dung Thành | 1-4 | W | - | - | - | - |
| 04/20 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Thâm Quyến Bằng Thành | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 04/14 | Chinese Super League | Trường Xuân Á Thái vs Thành Đô Dung Thành | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 04/10 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Chiết Giang FC | 3-0 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Thành Đô Dung Thành | 8 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 2023 | Thành Đô Dung Thành | 27 | 24 | 8 | 1 | 1 | 0 |
| 2022 | Gremio | 23 | 4 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | Quảng Châu FC | 13 | 11 | 11 | 3 | 1 | 0 |
| 2020 | Quảng Châu FC | 23 | 18 | 7 | 3 | 0 | 0 |
| 2019 | Quảng Châu FC | 17 | 13 | 12 | 5 | 0 | 0 |
| 2019 | Thượng Hải Cảng | 25 | 22 | 10 | 3 | 2 | 0 |
| 2018 | Thượng Hải Cảng | 26 | 25 | 11 | 3 | 0 | 0 |
| 2017 | Thượng Hải Cảng | 29 | 26 | 16 | 7 | 1 | 0 |
| 2016 | Thượng Hải Cảng | 35 | 35 | 15 | 13 | 6 | 0 |
| 2015 | Quảng Châu FC | 31 | 25 | 10 | 5 | 2 | 0 |
| 2014 | Quảng Châu FC | 38 | 35 | 34 | 0 | 3 | 0 |
| 2013 | Quảng Châu FC | 38 | 36 | 31 | 1 | 0 | 1 |
| 2012 | Botafogo | 54 | 46 | 18 | 0 | 8 | 0 |
| 2011 | Botafogo | 38 | 36 | 8 | 0 | 9 | 0 |
| 2011 | Vitória | 21 | 19 | 7 | 0 | 3 | 0 |
| 2010 | Vitória | 59 | 53 | 9 | 0 | 12 | 0 |
| 2009 | Vitória | 14 | 5 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Without Club
→
Retired
Thành Đô Dung Thành
→
Without Club
Gremio
→
Thành Đô Dung Thành
Without Club
→
Gremio
Quảng Châu FC
→
Without Club
Thượng Hải Cảng
→
Quảng Châu FC
Quảng Châu FC
→
Thượng Hải Cảng
Botafogo
→
Quảng Châu FC
Vitória
→
Botafogo