6
Hu Jiaqi
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Đại Liên Anh Bác U20 | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Bắc Kinh IT | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Bắc Kinh IT | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 05/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Thanh Đảo Hồng Sư | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Bắc Kinh IT | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Bắc Kinh IT | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 04/19 | Cúp FA Trung Quốc | Liaocheng Legend vs Bắc Kinh IT | 1-1 | L | - | - | - | - |
| 04/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Cảng Thượng Hải B | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 04/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Bắc Kinh IT | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 04/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Đông Thái Sơn B vs Bắc Kinh IT | 4-1 | L | - | - | - | - |
| 03/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Lan Châu Longyuan Athletic | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 10/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Côn Minh City vs Bắc Kinh IT | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 10/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Cám Châu Thụy Sư | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 10/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vũ Hán Tam Trấn U20 vs Bắc Kinh IT | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 09/28 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Quảng Tây Lam Hàng | 5-0 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bắc Kinh IT | 11 | 11 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 2025 | Bắc Kinh IT | 14 | 13 | 2 | 3 | 2 | 0 |
| 2025 | Vô Tích Wugo | 13 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Giang Tây Lư Sơn | 25 | 17 | 2 | 2 | 2 | 0 |
| 2023 | Bắc Kinh IT | 22 | 21 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 2022 | Bắc Kinh Quốc An | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | Bắc Kinh Quốc An | 6 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Vô Tích Wugo
→
Bắc Kinh IT
Bắc Kinh IT
→
Vô Tích Wugo
Vô Tích Wugo
→
Bắc Kinh IT
Giang Tây Lư Sơn
→
Vô Tích Wugo
Beijing Guo An (R)
→
Giang Tây Lư Sơn
Bắc Kinh IT
→
Beijing Guo An (R)
Beijing Guo An (R)
→
Bắc Kinh IT
Bắc Kinh Quốc An U20
→
Beijing Guo An (R)
Beijing Guoan U19
→
Bắc Kinh Quốc An U20