23
Zhou Shasha
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Liaoning (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nữ Đại Liên | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Nữ Đại Liên | 11 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 |