29
Fan Guangting
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nữ Quảng Đông | 10 | 10 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Chongqing Women | 8 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 13 | 10 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 23 | 23 | 6 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 8 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Nữ Quảng Châu | 19 | 17 | 3 | 0 | 1 | 0 |