8
Su Han
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong | 5 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Chongqing Women | 8 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 25 | 25 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 21 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 18 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 20 | 19 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Chongqing Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Quý Châu FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |