18
Ngoc Long Bui
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | TP Hồ Chí Minh | 11 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | TP Hồ Chí Minh | 18 | 11 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2023/2024 | TP Hồ Chí Minh | 13 | 11 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2023/2024 | CAND | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | TP Hồ Chí Minh | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Azul Claro Numazu | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
TP Hồ Chí Minh
→
Hà Nội
CAND
→
TP Hồ Chí Minh
TP Hồ Chí Minh
→
CAND
Hoa Binh
→
TP Hồ Chí Minh
Sài Gòn
→
Hoa Binh
Azul Claro Numazu
→
Sài Gòn
Sài Gòn
→
Azul Claro Numazu
Quảng Ninh
→
Sài Gòn
Career break
→
Unknown