26
Xie Jinzheng
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Thanh Đảo West Coast | 1-1 | L | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/06 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Thanh Đảo Hồng Sư | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 05/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Trường Xuân Xidu | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 05/16 | Cúp FA Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Trường Xuân Á Thái | 1-1 | W | - | - | - | - |
| 05/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Đại Liên Anh Bác U20 | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 04/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Cảng Thượng Hải B | 0-3 | L | - | - | - | - |
| 04/19 | Cúp FA Trung Quốc | Qingdao Fuli vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 04/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 04/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Sơn Đông Thái Sơn B | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 10/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 4-0 | L | - | - | - | - |
| 10/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Sơn Đông Thái Sơn B | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 10/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Trường Xuân Xidu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 5 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 11 | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Quý Châu Quý Dương Athletic
→
Sơn Tây Chongde Ronghai
Thượng Hải Mitsubishi Heavy Industries Fly
→
Quý Châu Quý Dương Athletic
Sơn Tây Chongde Ronghai
→
Thượng Hải Mitsubishi Heavy Industries Fly
Shanghai Shenhua (R)
→
Sơn Tây Chongde Ronghai
Qingdao Hainiu (R)
→
Shanghai Shenhua (R)
Shanghai Shenhua (R)
→
Qingdao Hainiu (R)