
Yang Youxian
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Hạ Môn Phi Lộ | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 05/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Thâm Quyến Juniors | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Thâm Quyến Juniors | 0-4 | W | - | - | - | - |
| 05/16 | Cúp FA Trung Quốc | Beijing Pengrui Tongcheng vs Thâm Quyến Juniors | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Thạch Gia Trang Gongfu | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 05/03 | Hạng Nhất Trung Quốc | Mai Châu Khách Gia vs Thâm Quyến Juniors | 1-4 | W | - | - | - | - |
| 04/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Phật Sơn Nanshi | 0-3 | L | - | - | - | - |
| 04/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Thâm Quyến Juniors | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 04/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ninh Ba FC vs Thâm Quyến Juniors | 0-3 | W | - | - | - | - |
| 04/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Yanbian Longding | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 03/20 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Thâm Quyến Juniors | 4-0 | L | - | - | - | - |
| 10/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 10/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 10/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Cảng Thượng Hải B | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 09/28 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 0-2 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026 | Thâm Quyến Juniors | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 23 | 16 | 10 | 2 | 1 | 1 |
| 2021 | Meixian Qiuxiang | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Quý Châu Quý Dương Athletic
→
Thâm Quyến Juniors
Thâm Quyến Juniors
→
Quý Châu Quý Dương Athletic
Quảng Châu Dandelion Alpha
→
Thâm Quyến Juniors
Zhuhai 2030
→
Quảng Châu Dandelion Alpha
Meixian Qiuxiang
→
Zhuhai 2030
Guangzhou City Reserve
→
Meixian Qiuxiang
Meixian Qiuxiang
→
Guangzhou City Reserve